Kaori Dict

大破

たいは

taiha

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẠI PHÁ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.serious damage; heavy damage; being wrecked

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.thrashing (an opponent); crushing; giving a drubbing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大破 (たいは) — serious damage; heavy damage; being wrecked | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict