Kaori Dict

長雨

ながあめ

nagaame

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG VŨ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.long spell of rain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A long spell of rainy weather is harmful to plants.

  • The long rain makes me sick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長雨 (ながあめ) — long spell of rain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict