Kaori Dict

聴聞

ちょうもん

choumon

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÍNH VĂN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.listening; hearing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Define your terms," requested the businessman at the contract hearings.

  • The hearing were made off-limits to the press.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聴聞 (ちょうもん) — listening; hearing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict