Kaori Dict

戦友

せんゆう

sen'yuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHUYẾT HỮU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comrade in arms; war buddy; fellow soldier

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦友 (せんゆう) — comrade in arms; war buddy; fellow soldier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict