Kaori Dict

かぎ

kagi

N5

Âm Hán-Việt: KIỆN

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.chìa khóa; khóa; bí quyết; chìa mở
  1. danh từ

    1.key

  2. danh từ

    2.lock

  3. danh từ

    3.key (to a problem, success, etc.); clue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái chìa khóa ở đâu?

    Where's the key?

  • Hãy khóa cửa.

    Lock the door.

  • Hãy xoay chìa khóa sang bên phải.

    Turn the key to the right.

  • Bạn tìm thấy chìa khóa chưa?

    Did you find your keys?

  • Anh ấy đã tra chìa khóa vào ổ khóa.

    He inserted the key in the lock.

  • Cửa này khóa tự động.

    This door locks by itself.

  • Tom đã không thể tìm thấy cái chìa khóa.

  • Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.

    It is education that is key to the success.

  • Hãy chắc chắn rằng cửa đó đã đóng rồi.

    Please make sure that the door is locked.

  • Tom dùng chìa khóa Mary đưa cho để mở cửa.

    Tom used the key Mary had given him to open the door.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍵 (かぎ) — chìa khóa; khóa; bí quyết; chìa mở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict