Kaori Dict

添乗

てんじょう

tenjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIÊM THỪA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.accompanying (on a trip); escorting (a tour group)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

添乗 (てんじょう) — accompanying (on a trip); escorting (a tour group) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict