Kaori Dict

乱売

らんばい

ranbai

thông dụng

Âm Hán-Việt: LOẠN MẠI

Nghĩa

  1. 1.bán phá giá rẻ; thanh lý; xả hàng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.selling at a fire-sale price; clearance sale; dumping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乱売 (らんばい) — bán phá giá rẻ; thanh lý; xả hàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict