Kaori Dict

本件

ほんけん

honken

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢN KIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this matter; this case

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Could you share your honest opinion on this issue?

  • We will put this matter on hold until he replies tomorrow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本件 (ほんけん) — this matter; this case | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict