Kaori Dict

聞き書き

ききがき

kikigaki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.writing down what one hears; account of what one hears

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞き書き (ききがき) — writing down what one hears; account of what one hears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict