Kaori Dict

陸海

りくかい

rikukai

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỤC HẢI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.đất và biển; quân đội và hải quân
  1. danh từ

    1.land and sea

  2. danh từ

    2.army and navy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陸海 (りくかい) — đất và biển; quân đội và hải quân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict