Kaori Dict

生き残り

いきのこり

ikinokori

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.survival

  2. danh từ

    2.survivor; relic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company is struggling for survival.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生き残り (いきのこり) — survival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict