Kaori Dict

探し物

さがしもの

sagashimono

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.looking for something; searching for something

  2. danh từ

    2.object being sought

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.

    He was looking for something in the dark.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探し物 (さがしもの) — looking for something; searching for something | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict