探し物
さがしもの
sagashimono
thông dụng
Cách viết khác: 捜し物
意味Nghĩa
- danh từ
1.looking for something; searching for something
- danh từ
2.object being sought
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。
Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.
He was looking for something in the dark.