Kaori Dict

食べ歩き

たべあるき

tabearuki

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.trying the food at various restaurants; eating tour

  2. danh từdanh từ + する

    2.walking while eating; eating while walking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食べ歩き (たべあるき) — trying the food at various restaurants; eating tour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict