Kaori Dict

見入る

みいる

miiru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từ

    1.to gaze (at); to stare intently (at); to look fixedly (at); to fix one's eyes (on)

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to fascinate; to enchant; to possess; to bewitch; to enthrall

    usu. written as 魅入る

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom kept an eye on the screen.

  • Tom is looking closely at the map.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見入る (みいる) — to gaze (at); to stare intently (at); to look fixedly (at); to fix one's eyes (on) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict