Kaori Dict

追い上げる

おいあげる

oiageru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to gain on; to put pressure on; to close in on

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追い上げる (おいあげる) — to gain on; to put pressure on; to close in on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict