Kaori Dict

洗い上げる

あらいあげる

araiageru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to finish washing; to wash well; to investigate thoroughly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗い上げる (あらいあげる) — to finish washing; to wash well; to investigate thoroughly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict