Kaori Dict

授業中

じゅぎょうちゅう

jugyouchuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỤ NGHIỆP TRUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.while in class

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Be quiet. Don't talk in class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授業中 (じゅぎょうちゅう) — while in class | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict