怒涛
どとう
dotou
thông dụng
Âm Hán-Việt: NỘ ĐÀO
Cách viết khác: 怒濤
意味Nghĩa
- danh từ
1.surging waves; raging billows
- danh từ + の (bổ nghĩa)
2.turbulent; tempestuous; tumultuous; chaotic
どとう
dotou
Âm Hán-Việt: NỘ ĐÀO
Cách viết khác: 怒濤
1.surging waves; raging billows
2.turbulent; tempestuous; tumultuous; chaotic