Kaori Dict

Đào

waves · billows

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tao1
Tiếng Hàn

waves · billows

Từ chứa chữ này · dễ trước

どとうdotouNỘ ĐÀO

ensurging waves; raging billows · turbulent; tempestuous; tumultuous; chaotic

thông dụng
しっぷうどとうshippuudotouTẬT PHONG NỘ ĐÀO

enstorm and stress; Sturm und Drang

しょうとうshoutouTÙNG ĐÀO

ensound of wind rustling in the pine needles (like waves)

はとうhatouBA ĐÀO

ensurging sea; rough sea; large waves

きょうらんどとうkyourandotouCUỒNG LAN NỘ ĐÀO

enmaelstrom; the state of affairs being in great turmoil

しょうとうかんりゅうshoutoukanryuuTÙNG ĐÀO QUÁN LƯU

enShotokan (style of karate)

どとうのいきおいdotounoikioi

enwith great vigour; in leaps and bounds; with the force of surging waves

ふうとうfuutouPHONG ĐÀO

enwind and waves · waves stirred by the wind

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涛 (Đào) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict