Kaori Dict

狂瀾怒涛

きょうらんどとう

kyourandotou

Âm Hán-Việt: CUỒNG LAN NỘ ĐÀO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.maelstrom; the state of affairs being in great turmoil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂瀾怒涛 (きょうらんどとう) — maelstrom; the state of affairs being in great turmoil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict