瀾
Lan
large waves
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ラン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なみ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lan2
- Tiếng Hàn
- 란
large waves
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enstormy and full of drama; full of ups and downs; with many vicissitudes
thông dụng
endisturbance; trouble; commotion; uproar; turmoil · ups and downs (e.g. in life); vicissitudes
thông dụng
enraging waves
enmaelstrom; the state of affairs being in great turmoil
envery involved and troublesome situation; complicated twists and turns
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).