Kaori Dict

松涛館流

しょうとうかんりゅう

shoutoukanryuu

Âm Hán-Việt: TÙNG ĐÀO QUÁN LƯU

Nghĩa

  1. danh từmartial arts

    1.Shotokan (style of karate)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

松涛館流 (しょうとうかんりゅう) — Shotokan (style of karate) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict