Kaori Dict

民放

みんぽう

minpou

thông dụng

Âm Hán-Việt: DÂN PHÓNG

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.commercial broadcast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Democrats bought space on commercial television for the campaign.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民放 (みんぽう) — commercial broadcast | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict