Kaori Dict

脆弱

ぜいじゃく

zeijaku

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUÝ NHƯỢC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.weak; frail; fragile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She's weak, powerless. A mere human.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脆弱 (ぜいじゃく) — weak; frail; fragile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict