Kaori Dict

Thuý · Thúy

brittle · fragile · easy to beat · sentimental

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 130
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
cui4
Tiếng Hàn

brittle · fragile · easy to beat · sentimental · susceptible

Từ chứa chữ này · dễ trước

もろいmoroi

giòn; dễ vỡ; yếu

N1
ぜいじゃくzeijakuTHUÝ NHƯỢC

enweak; frail; fragile

thông dụng
ぜいせいzeiseiTHUÝ TÍNH

enbrittleness

ぜいじゃくせいzeijakuseiTHUÝ NHƯỢC TÍNH

envulnerability; weakness; fragility · vulnerability; security hole

なみだもろいnamidamoroi

eneasily moved to tears; given to weeping; lachrymose

じょうにもろいjounimoroi

ensoft-hearted; susceptible; sentimental; tender-hearted

ぜいかzeikaTHUÝ HOÁ

enembrittlement

すいそぜいかsuisozeikaTHUỶ TỐ THUÝ HOÁ

enhydrogen embrittlement

ぜいじゃくこっかzeijakukokkaTHUÝ NHƯỢC QUỐC GIA

enfragile state

もろくもmorokumo

enquickly (succumb, collapse, etc.); easily; without resistance (despite hopes to the contrary)

ゼロデイぜいじゃくせいzerodeizeijakusei

enzero-day vulnerability

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脆 (Thuý) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict