Kaori Dict

臭い

くさい

kusai

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.khòe; khổ; nghi ngờ
  1. tính từ đuôi い

    1.stinking; smelly

  2. tính từ đuôi い

    2.suspicious; fishy

  3. tính từ đuôi い

    3.hammy (acting); over-the-top; cheesy

  4. tính từ đuôi い

    4.clumsy; unskilled

  5. tính từ đuôi い

    5.(overly) gamey; strong-tasting

  6. hậu tốtính từ đuôi い

    6.smelling of

  7. hậu tốtính từ đuôi い

    7.looking like; appearing like; smacking of; -ish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He looks suspicious.

  • "I'm soaked with sweat." "Step back. You stink!"

  • It's really stinky.

  • Your mouth stinks.

  • It sounds like a scam.

  • You have foul breath.

  • This fish stinks.

  • Your socks stink.

  • I smell gasoline.

  • You smell like smoke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臭い (くさい) — khòe; khổ; nghi ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict