Kaori Dict

連係プレー

れんけいプレー

renkeipuree

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.đội hình; phối hợp
  1. danh từsports

    1.(good) teamwork; team play

    esp. 連係プレー

  2. danh từ

    2.(close) cooperation; coordination; collaboration; teamwork

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連係プレー (れんけいプレー) — đội hình; phối hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict