Kaori Dict

新卒

しんそつ

shinsotsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÂN TỐT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.new graduate; recent graduate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is Mr. Jackson the teacher a recent graduate?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新卒 (しんそつ) — new graduate; recent graduate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict