Kaori Dict

対地

たいち

taichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỐI ĐỊA

Nghĩa

  1. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.towards the ground; with respect to the ground; ground (speed, attack, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

対地 (たいち) — towards the ground; with respect to the ground; ground (speed, attack, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict