Kaori Dict

絞り込む

しぼりこむ

shiborikomu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to squeeze; to wring out

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to narrow down; to refine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絞り込む (しぼりこむ) — to squeeze; to wring out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict