Kaori Dict

通販

つうはん

tsuuhan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÔNG PHIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từviết tắt

    1.online shopping; e-commerce; mail order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An ideal pillow is available from a mail-order house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通販 (つうはん) — online shopping; e-commerce; mail order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict