Kaori Dict

取り方

とりかた

torikata

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.way of taking (e.g. photographs); manner of taking; how to take

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do I have to change my diet?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り方 (とりかた) — way of taking (e.g. photographs); manner of taking; how to take | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict