Kaori Dict

飛び出し

とびだし

tobidashi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jumping out; running out (e.g. into the street); dashing out; springing out

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飛び出し (とびだし) — jumping out; running out (e.g. into the street); dashing out; springing out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict