Kaori Dict

お馴染み

おなじみ

onajimi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)lịch sự (丁寧語)thường viết bằng kana

    1.familiar; well-known; regular (e.g. customer); favourite; favorite

  2. danh từlịch sự (丁寧語)thường viết bằng kana

    2.old acquaintance; old friend; (a) regular; regular customer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tale is familiar to us.

  • "Let me ask you something, Dad," she began, in a tone of patiently controlled exasperation that every experienced parent is familiar with.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お馴染み (おなじみ) — familiar; well-known; regular (e.g. customer); favourite; favorite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict