Kaori Dict

数少ない

かずすくない

kazusukunai

thông dụng

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.few in number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We all try hard to make the grade in life, but only a few succeed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数少ない (かずすくない) — few in number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict