Kaori Dict

飲み会

のみかい

nomikai

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drinking party; get-together (usu. involving alcoholic drinks)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A light lunch at MacD's, coffee at Starbucks, then a few drinks with shabu-shabu - that's the way it went.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飲み会 (のみかい) — drinking party; get-together (usu. involving alcoholic drinks) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict