Kaori Dict

he

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. trợ từ

    1.to; towards; for

    indicates direction or goal; pronounced え in modern Japanese; occ. written as 江

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They move from place to place.

  • It takes real guts to start a fight.

  • Yes, my insurance covers tow service.

  • "I've heard from some people that when they got COVID, they had brain fog for months." "In that case, I've had COVID all my life."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

へ — to; towards; for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict