Kaori Dict

he

Âm Hán-Việt: THÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fart; gas; wind

  2. danh từ

    2.worthless thing; insignificant thing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old lady is bound to fart.

  • I farted.

  • Our problems are nothing compared to his.

  • I farted in class, and the teacher threw me out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屁 (へ) — fart; gas; wind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict