Kaori Dict

he

Âm Hán-Việt: BIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcổthơ

    1.surrounding area; vicinity

  2. danh từcổthơ

    2.seashore; seaside; coast

  3. hậu tốcổ

    3.suffix used as a rough indicator of location, direction, time, etc.

    usu. べ or pronounced as え

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辺 (へ) — surrounding area; vicinity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict