Kaori Dict

気触れ

かぶれ

kabure

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.rash; eruption (in response to a skin irritant)

  2. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    2.influence

    usu. negative or critical nuance

  3. hậu tố danh từthường viết bằng kana

    3.crazy about; having an affectation concerning all things surrounding something (esp. a language, a culture, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気触れ (かぶれ) — rash; eruption (in response to a skin irritant) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict