Kaori Dict

質問をする

しつもんをする

shitsumonwosuru

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đặt câu hỏi; hỏi
  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to ask a question; to ask questions

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't ask such hard questions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質問をする (しつもんをする) — đặt câu hỏi; hỏi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict