Kaori Dict

統一感

とういつかん

touitsukan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỐNG NHẤT CẢM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sense of unity; sense of oneness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

統一感 (とういつかん) — sense of unity; sense of oneness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict