Kaori Dict

最後尾

さいこうび

saikoubi

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐI HẬU VĨ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.end (e.g. of a line); tail end; rear; backmost part

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最後尾 (さいこうび) — end (e.g. of a line); tail end; rear; backmost part | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict