最後尾
さいこうび
saikoubi
thông dụng
Âm Hán-Việt: TỐI HẬU VĨ
意味Nghĩa
- 1.tối hậu vị; cuối cùng
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.end (e.g. of a line); tail end; rear; backmost part
さいこうび
saikoubi
Âm Hán-Việt: TỐI HẬU VĨ
1.end (e.g. of a line); tail end; rear; backmost part