Kaori Dict

電池切れ

でんちぎれ

denchigire

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.running out of battery; battery depletion; going flat; going dead

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.loss of energy; depletion of stamina

    fig.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電池切れ (でんちぎれ) — running out of battery; battery depletion; going flat; going dead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict