電池切れ
でんちぎれ
denchigire
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.đi hết pin; pin hết
- danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.running out of battery; battery depletion; going flat; going dead
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.loss of energy; depletion of stamina
fig.