Kaori Dict

失敗談

しっぱいだん

shippaidan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT BẠI ĐÀM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.failure story; horror story

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失敗談 (しっぱいだん) — failure story; horror story | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict