Kaori Dict

電源ケーブル

でんげんケーブル

dengenkeeburu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.cáp nguồn; dây điện
  1. danh từ

    1.power cable; power lead

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電源ケーブル (でんげんケーブル) — cáp nguồn; dây điện | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict