Kaori Dict

招く

まねく

maneku

N3

JLPT N3 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.mời; gọi; hẹn
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to invite; to ask

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to beckon; to wave someone in; to gesture to

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    3.to call in; to send for; to summon

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    4.to bring on oneself; to cause; to incur; to lead to; to result in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi được mời đi ăn trưa.

    I was invited to lunch.

  • Tôi mời Tom ăn trưa.

    I invited Tom to lunch.

  • Bản dịch này có thể gây hiểu lầm.

    This translation is misleading.

  • Đàn ông không được mặc quần áo trắng đen. Bởi vì điều đó được cho rằng là sẽ mang lại vận xui.

    Men must not dress in black and white clothes because it is said that this brings bad luck.

  • My mistake incurred his anger.

  • The policeman beckoned to me with his forefinger.

  • We are going to invite Jane and Ellen.

  • Idleness leads to failure.

  • He invited me to his house.

  • War necessarily causes unhappiness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招く (まねく) — mời; gọi; hẹn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict