Kaori Dict

物販

ぶっぱん

buppan

thông dụng

Âm Hán-Việt: VẬT PHIẾN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.sale of goods (as opposed to services)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom sells things online.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物販 (ぶっぱん) — sale of goods (as opposed to services) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict