Kaori Dict

失礼します

しつれいします

shitsureishimasu

thông dụng

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)

    1.excuse me; pardon me; I beg your pardon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失礼します (しつれいします) — excuse me; pardon me; I beg your pardon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict