Kaori Dict

発症

はっしょう

hasshou

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHÁT CHỨNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từmedicine

    1.outbreak of an illness; onset of a condition; appearance of symptoms

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発症 (はっしょう) — outbreak of an illness; onset of a condition; appearance of symptoms | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict